Cút và Co lót gốm Alumina 92% & 95%

Mã sản phẩm: (Đang cập nhật...)
Thương hiệu: Ceramic
Hết hàng
2.500.000₫

Ống lót gốm Alumina 92% & 95%

Lớp lót chống mài mòn cho đường ống bột, than, xi măng, nhiệt điện

Mô tả ngắn:
Ống lót gốm Alumina (Al₂O₃ 92% & 95%) là giải pháp lót trong đường ống chịu mài mòn cao cho các ngành xi măng, nhiệt điện, xử lý than, khai khoáng, thép, cảng… Với độ cứng Mohs ≥ 9, mật độ > 3,6 g/cc và độ xốp 0%, sản phẩm giúp kéo dài tuổi thọ ống, giảm dừng máy và tối ưu chi phí vòng đời.

Ecovila cung cấp và thiết kế giải pháp ống lót gốm Alumina trọn bộ: ống gốm, gạch lót ống, module ống thép bọc gốm theo bản vẽ tuyến ống của nhà máy.

Hoàn Tiền 100%

Trường hợp hàng giá

Được kiểm tra hàng

Mở hộp khi nhận hàng

Đổi trả hàng miễn phí

Trong 30 ngày sau khi nhận

 

1. Thông tin chung sản phẩm

Tên sản phẩm: Ống lót gốm Alumina chống mài mòn
Loại vật liệu: Gốm Alumina (Al₂O₃)
Hàm lượng Alumina: 92% & 95%
Thương hiệu: Chemshun Ceramic
Chuẩn chất lượng: GB, ISO
Dạng cung cấp:

  • Ống gốm (ceramic tube)

  • Gạch lót ống (ceramic pipe tile)

  • Kích thước tiêu chuẩn & kích thước gia công theo yêu cầu

Đặc tính chính:

  • Chống mài mòn rất cao

  • Mật độ cao, độ xốp 0%

  • Bề mặt nhẵn, giảm bám dính vật liệu

  • Tuổi thọ dài, ít cần bảo trì

Đóng gói: Thùng carton + pallet
Xuất xứ: Bình Hương (Pingxiang), Trung Quốc
Mã HS: 6909 12 00
Năng lực sản xuất: ~5.000 tấn/năm


2. Ưu điểm nổi bật của ống lót gốm Alumina

2.1. Tuổi thọ cao – giảm dừng máy, giảm chi phí

  • Độ cứng Mohs ≥ 9, Vickers ~1050 HV giúp ống lót gốm chịu mài mòn tốt hơn nhiều so với thép thường hoặc chỉ dùng thép chịu mòn.

  • Phù hợp cho các vị trí mài mòn cực nặng: co 90°, T/Y, đoạn đổi hướng, ống xả tro/xỉ, ống than bột.

2.2. Bề mặt nhẵn – dòng chảy ổn định, hạn chế tắc

  • Độ xốp biểu kiến 0% → bề mặt đặc, không rỗ.

  • Vật liệu (than bột, clinker, bụi, quặng…) trượt tốt trên bề mặt gốm, giảm tích tụ, hạn chế hiện tượng “đóng bánh”, “tắc cục bộ”.

2.3. Không oxy hóa – không nhiễm bẩn vật liệu

  • Gốm không bị gỉ, oxy hóa như thép.

  • Không sinh mạt sắt, không làm nhiễm bẩn dòng vật liệu – đặc biệt hữu ích với các ứng dụng yêu cầu sạch hơn.

2.4. Vô hại về mặt sinh lý

  • Gốm Alumina trơ, không gây độc trong điều kiện làm việc bình thường, có thể áp dụng cho một số ứng dụng thực phẩm/hóa chất phù hợp.


3. Thông số kỹ thuật chi tiết

3.1. Thành phần hóa học

Thành phần Hàm lượng điển hình
Al₂O₃ 92–93%
SiO₂ 3–6%
CaO 1–1,6%
MgO 0,2–0,8%
Na₂O ~0,1%

3.2. Tính chất vật lý

Thuộc tính Giá trị điển hình
Mật độ (Density), g/cc > 3,60
Độ xốp biểu kiến (Apparent porosity), % 0
Độ bền uốn (Flexural strength, 20°C), MPa ~ 280
Cường độ nén (Compressive strength), MPa ~ 850
Độ cứng Rockwell (HRA) ~ 80
Độ cứng Vickers (HV) ~ 1050
Độ cứng Mohs ≥ 9
Hệ số giãn nở nhiệt (20–800°C, 10⁻⁶/°C) ~ 8
Kích thước tinh thể (Crystal size), μm 1,3 – 3,0

4. Kích thước & dạng cung cấp

4.1. Dạng ống gốm (ceramic tube)

  • Đường kính trong (ID): 10 mm – 500 mm

  • Chiều dày ống & chiều dài: thiết kế theo nhu cầu / bản vẽ của khách hàng

  • Tùy chọn:

    • Ống thẳng

    • Ống uốn cong cho co 90°, 45°

Ứng dụng chính:

  • Lót ống thẳng vận chuyển than bột, bụi, bột clinker, bột liệu

  • Lót co, cút chịu mài mòn mạnh trong tuyến than, khí nóng


4.2. Dạng gạch lót ống (ceramic pipe tile)

  • Phù hợp với hầu hết đường kính ống (D nhỏ, trung, lớn)

  • Độ dày thông dụng: 13 mm, 25 mm, 50 mm,...

  • Có thể:

    • Lót full 360° chu vi ống

    • Hoặc chỉ lót vùng mài mòn nặng (đáy ống, mặt ngoài cua co 90°, v.v.) để tối ưu chi phí


4.3. Kích thước tiêu chuẩn & tùy chỉnh

  • Nhà sản xuất cung cấp:

    • Kích thước tiêu chuẩn dùng cho nhiều đường kính ống phổ biến

    • Kích thước tùy chỉnh theo bản vẽ & điều kiện thực tế tuyến ống

Chỉ cần cung cấp: đường kính ống, chiều dài, vị trí (thẳng/co/T/Y), điều kiện làm việc → Ecovila có thể đề xuất cấu hình ống lót gốm phù hợp.


5. Ngành & vị trí ứng dụng tiêu biểu

5.1. Ngành ứng dụng

  • Nhà máy nhiệt điện than

  • Nhà máy xi măng

  • Công nghiệp khai thác & chế biến than, khoáng sản

  • Công nghiệp thép, luyện kim

  • Cảng, bến xuất nhập vật liệu rời

  • Các nhà máy công nghiệp nặng có dòng hạt rắn tốc độ cao gây mài mòn

5.2. Các vị trí nên ưu tiên dùng ống lót gốm

  • Co, cút 90° trong tuyến vận chuyển than bột, bụi lò

  • T/Y chia nhánh trong hệ thống ống khí bụi, ống than

  • Ống hút bụi, ống khí nóng gần lò, cyclone, quạt hút

  • Đoạn xả tro/xỉ, phễu, máng trượt liên quan

  • Đoạn thu–loe, chuyển đổi tiết diện ống (giảm, tăng đường kính)

  • Các vị trí đã từng thủng/hàn vá nhiều lần hoặc nằm ở vị trí khó thi công, khó thay thế


6. So sánh nhanh với các giải pháp khác

6.1. So sánh với ống thép thường / thép chịu mài mòn

Tiêu chí Thép thường / thép chịu mài mòn Ống lót gốm Alumina 92–95%
Khả năng chống mài mòn Trung bình – Khá Rất cao
Tuổi thọ Ngắn – Trung bình Lâu hơn nhiều lần
Nguy cơ oxy hóa / rỉ sét Không
Nguy cơ nhiễm bẩn vật liệu Rất thấp
Chi phí đầu tư ban đầu Thấp – Trung bình Cao hơn
Chi phí vòng đời Thường cao (thay nhiều, dừng máy) Thấp hơn nếu dùng đúng chỗ

6.2. So sánh với lót cao su / nhựa kỹ thuật

Tiêu chí Cao su / nhựa Gốm Alumina
Chống mài mòn hạt cứng tốc độ cao Hạn chế Rất tốt
Chịu nhiệt Thấp – Trung bình Cao hơn nhiều
Độ cứng bề mặt Thấp Rất cao
Biến dạng theo thời gian Lão hóa, nứt, chai Ổn định lâu dài
Ứng dụng phù hợp Mài mòn nhẹ – trung Mài mòn nặng, hạt cứng

7. Nên chọn Alumina 92% hay 95%?

Cả hai cấp 92% và 95% Al₂O₃ đều:

  • Độ cứng rất cao

  • Chống mài mòn tốt

  • Độ xốp 0%, bề mặt ổn định

Gợi ý:

  • Alumina 92%

    • Phù hợp đa số tuyến ống than, bụi, bột liệu, ống hút bụi…

    • Tối ưu giữa chi phí và hiệu quả

  • Alumina 95%

    • Dùng cho vị trí cực kỳ mài mòn, khó thay, yêu cầu tuổi thọ tối đa

    • Thường áp dụng cho một số “điểm nóng” critical: co 90° chính, T/Y quan trọng, đoạn gần lò…

Ecovila có thể hỗ trợ anh/em kỹ thuật phân vùng tuyến ống, đề xuất chỗ nào dùng 92%, chỗ nào dùng 95% để tổng chi phí hợp lý nhất.


8. Quy trình Ecovila hỗ trợ khách hàng

  1. Nhận thông tin tuyến ống

    • Bản vẽ / sơ đồ

    • Hình ảnh thực tế các vị trí mòn mạnh

    • Thông số vận hành (vật liệu, nhiệt độ, lưu lượng)

  2. Tư vấn cấu hình ống lót gốm

    • Chọn ống gốm hay gạch lót ống

    • Chọn 92% hay 95% Al₂O₃

    • Đề xuất độ dày & chiều dài module

  3. Báo giá & phương án giao hàng

    • Sản phẩm rời (ống, gạch)

    • Hoặc module ống thép bọc gốm lắp sẵn

  4. Hỗ trợ thi công & lắp đặt

    • Hướng dẫn kỹ thuật cho đội bảo trì nhà máy

    • Hoặc Ecovila tham gia trực tiếp thi công / giám sát


9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1: Ống lót gốm Alumina dùng được bao lâu?
Tùy vị trí và điều kiện vận hành (tốc độ, loại vật liệu, nhiệt độ…), thời gian sử dụng có thể gấp nhiều lần so với ống chỉ dùng thép. Với các đoạn design đúng, tuổi thọ thường tính bằng năm chứ không phải vài tháng.

Q2: Có thể lót gốm cho ống hiện hữu không, hay phải thay ống mới?
Có thể làm cả hai:

  • Lót gốm bên trong ống hiện hữu nếu tình trạng ống và điều kiện thi công cho phép.

  • Hoặc thay bằng module ống thép bọc gốm mới, lắp vào đúng vị trí cũ.

Q3: Lót gốm có làm giảm tiết diện và ảnh hưởng lưu lượng không?
Có, nhưng Ecovila sẽ tính toán độ dày hợp lý để vừa đảm bảo chống mòn, vừa không ảnh hưởng đáng kể đến lưu lượng. Với nhiều tuyến ống, hiệu quả vận hành tốt hơn nhờ bề mặt nhẵn, ít bám dính.

Q4: Có bắt buộc phải lót gốm toàn bộ tuyến ống không?
Không. Thực tế nên tập trung vào những vị trí mài mòn nặng nhất (co, T/Y, đoạn gần lò, ống xả tro/xỉ…) để tối ưu chi phí.


10. Liên hệ tư vấn & báo giá ống lót gốm Alumina

Nếu anh/chị đang gặp các vấn đề:

  • Ống than, ống bụi, ống xả tro/xỉ mòn/thủng liên tục

  • Mỗi năm phải hàn vá, thay ống nhiều lần

  • Cần giải pháp ổn định, lâu dài cho hệ thống ống

Anh/chị có thể gửi bản vẽ + ảnh hiện trạng để Ecovila tư vấn cấu hình ống lót gốm phù hợp:

  • CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ECOVILA

  • Hotline kỹ thuật & báo giá: 0945552288

  • Email: ecovila2023@gmail.com

Gợi ý block cho dev:

  • [Nút: Yêu cầu báo giá ống lót gốm Alumina]

  • [Nút: Gửi bản vẽ tuyến ống cho Ecovila]

Xem thêm Thu gọn

Bước 1: Truy cập website và lựa chọn sản phẩm cần mua để mua hàng

Bước 2: Click và sản phẩm muốn mua, màn hình hiển thị ra pop up với các lựa chọn sau

Nếu bạn muốn tiếp tục mua hàng: Bấm vào phần tiếp tục mua hàng để lựa chọn thêm sản phẩm vào giỏ hàng

Nếu bạn muốn xem giỏ hàng để cập nhật sản phẩm: Bấm vào xem giỏ hàng

Nếu bạn muốn đặt hàng và thanh toán cho sản phẩm này vui lòng bấm vào: Đặt hàng và thanh toán

Bước 3: Lựa chọn thông tin tài khoản thanh toán

Nếu bạn đã có tài khoản vui lòng nhập thông tin tên đăng nhập là email và mật khẩu vào mục đã có tài khoản trên hệ thống

Nếu bạn chưa có tài khoản và muốn đăng ký tài khoản vui lòng điền các thông tin cá nhân để tiếp tục đăng ký tài khoản. Khi có tài khoản bạn sẽ dễ dàng theo dõi được đơn hàng của mình

Nếu bạn muốn mua hàng mà không cần tài khoản vui lòng nhấp chuột vào mục đặt hàng không cần tài khoản

Bước 4: Điền các thông tin của bạn để nhận đơn hàng, lựa chọn hình thức thanh toán và vận chuyển cho đơn hàng của mình

Bước 5: Xem lại thông tin đặt hàng, điền chú thích và gửi đơn hàng

Sau khi nhận được đơn hàng bạn gửi chúng tôi sẽ liên hệ bằng cách gọi điện lại để xác nhận lại đơn hàng và địa chỉ của bạn.

Trân trọng cảm ơn.